—
Sản lượng tàu qua cảng
Trả phíSản lượng tàu cập bến (tàu vào) theo tháng — chỉ số throughput chuẩn. Toàn bộ dữ liệu từng cảng (số lượt tàu + DWT) thuộc gói trả phí.
Doanh thu & trọng tải tàu qua cảng
Trả phíDoanh thu & biên lợi nhuận gộp (BCTC công bố) đặt cạnh tổng trọng tải tàu cập cảng (cảng vụ). DWT = trọng tải thiết kế tàu, KHÔNG phải khối lượng hàng thực bốc xếp (tàu có thể chỉ chở một phần) — hai nguồn độc lập, trình bày tham khảo, không quy thành đơn giá. Doanh thu chỉ gắn được với cảng-thuần (PHP/DVP/PDN/CDN); mã đa cảng/đa ngành xem ghi chú.
Khung giá dịch vụ & Sự kiện ngành
Trả phíKhung giá dịch vụ cảng (Quyết định 810/QĐ-BGTVT, kế thừa Thông tư 39/2023) và sự kiện ngành tác động đến cảng. Dải min–max USD/cont, chiều Tàu↔Bãi; giá thực tế do doanh nghiệp tự quyết trong biên.
Dữ liệu tàu theo ngày
Trả phíDữ liệu tàu theo ngày (120 ngày gần nhất) — số liệu nhanh nhất về vận hành cảng, sớm hơn báo cáo tài chính. Bấm vào cột ngày để xem danh sách tàu.
Mỗi nhóm 2 cột = 1 ngày. Teal = tàu vào · Vàng = tàu ra (DWT). Bấm cột để xem chi tiết tàu. (DWT = trọng tải tàu, không phải hàng thực.)
Mở khóa dữ liệu cao cấp
Gói trả phí: DWT tổng hợp · số liệu giá dịch vụ · dữ liệu tàu theo ngày · ước lượng sản lượng. Giá tham chiếu 49K/tháng — chỉ bán theo gói.